Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 3
-던
N mà (ai đó) từng hay làm / đang làm dở (chưa xong)
Cấp 3 · TOPIK II · trung cấp
Cách dùng
Định ngữ hồi tưởng một hành động trong quá khứ được lặp lại nhiều lần hoặc bị gián đoạn (chưa xong), hoặc một trạng thái trong quá khứ. 자주 가던 식당 = nhà hàng tôi từng hay đến; 먹던 빵 = cái bánh tôi đang ăn dở (vẫn còn).
Cách chia
| 다니다 | → 다니던 |
| 먹다 | → 먹던 |
| 예쁘다 | → 예쁘던 |
| 학생 | → 학생이던 |
먹은 빵 nghĩa là đã ăn xong; 먹던 빵 nghĩa là chưa ăn xong hoặc là thói quen.
Ví dụ
이건 제가 어릴 때 자주 듣던 노래예요.
Đây là bài hát tôi hay nghe hồi nhỏ.
아까 마시던 커피 어디에 뒀어요?
Cà phê lúc nãy bạn đang uống, bạn để đâu rồi?
So sánh với mẫu tương tự
-았/었던 nhấn mạnh hành động quá khứ đã hoàn tất hoặc trạng thái không còn nữa, và có thể là sự việc xảy ra một lần. -(으)ㄴ là sự hoàn tất trong quá khứ đơn thuần.