Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 3
-구나
À, thì ra …! (cảm thán thân mật khi nhận ra điều gì)
Cấp 3 · TOPIK II · trung cấp
Cách dùng
Đuôi câu thân mật/thường cho thấy người nói vừa để ý hoặc biết được điều gì. Động từ ở hiện tại dùng -는구나; tính từ, danh từ và dạng quá khứ dùng -구나. -군 là biến thể ngắn hơn.
Cách chia
| 오다 | → 오는구나 |
| 춥다 | → 춥구나 |
| 학생 | → 학생이구나 |
| 크다 | → 컸구나 |
Động từ hiện tại cần 는: ✗ 비가 오구나 → 오는구나. Dùng với bạn bè, người dưới hoặc nói với chính mình, không dùng với người lớn tuổi.
Ví dụ
벌써 밖에 눈이 오는구나!
Ồ, ngoài trời đã có tuyết rơi rồi!
너 그동안 키가 정말 많이 컸구나.
Thời gian qua cháu cao lên nhiều thật đấy.
So sánh với mẫu tương tự
-군요 là dạng lịch sự của -구나. -네요 phản ứng với điều đang trải nghiệm ngay lúc này; -구나/-군요 nhấn mạnh việc mới biết một sự thật (kể cả nghe từ người khác).