Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 1
-네요
ồ, …quá! (phản ứng khi nhận ra điều gì)
Cấp 1 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
Diễn tả sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc về điều mình vừa nhận ra, thường là phản ứng với điều mình thấy, nghe hoặc nếm. Rất hay dùng khi khen và khi bày tỏ sự đồng cảm.
Cách chia
| 크다 | → 크네요 |
| 맛있다 | → 맛있네요 |
| 멀다 | → 머네요 |
| 학생 | → 학생이네요 |
Thân từ kết thúc bằng ㄹ bỏ ㄹ: 멀다 → 머네요, 살다 → 사네요 (✗ 멀네요). Không dùng cho sự thật bạn đã biết từ trước.
Ví dụ
와, 이 김치찌개 정말 맛있네요!
Ôi, món canh kimchi này ngon thật đấy!
벌써 저녁 일곱 시네요. 시간이 빨리 가요.
Đã 7 giờ tối rồi nhỉ. Thời gian trôi nhanh quá.
So sánh với mẫu tương tự
-군요 cũng diễn tả sự nhận ra nhưng nghe giống 'à, ra vậy' với thông tin mới và trang trọng hơn một chút; -지요 cho rằng người nghe đã biết và tìm sự đồng tình.