Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 3
-아/어
lối nói thân mật (반말): trần thuật/câu hỏi; -자 cùng… nào; -아/어라 làm đi
Cấp 3 · TOPIK II · trung cấp
Cách dùng
Bỏ 요 khỏi đuôi lịch sự -아/어요 để nói chuyện thân mật với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn hoặc trẻ em. Câu trần thuật và câu hỏi có cùng dạng (ngữ điệu quyết định). 'Cùng … nào' = V-자, mệnh lệnh = V-아/어라 (hoặc chỉ -아/어).
Cách chia
| 가다 | → 가 |
| 먹다 | → 먹어 |
| 학생 | → 학생이야 |
| 친구 | → 친구야 |
Dùng 반말 với người lạ, người lớn tuổi hoặc cấp trên là bất lịch sự. Hệ từ: 학생이야 / 친구야 (✗ 학생이어).
Ví dụ
나 지금 집에 가는 길이야. 내일 학교에서 봐.
Tớ đang trên đường về nhà. Mai gặp ở trường nhé.
아직 밥 안 먹었으면 우리 같이 먹자.
Nếu cậu chưa ăn cơm thì mình cùng ăn đi.
So sánh với mẫu tương tự
-아/어요 là dạng lịch sự (chỉ cần thêm 요). -ㄴ/는다 là lối viết thường, chủ yếu dùng trong văn viết, nhật ký và tin tức.