Pocket Korean

Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 2

-(으)ㄴ/는 대신(에)

thay vì (làm gì); bù lại, đổi lại

Cấp 2 · TOPIK I · sơ cấp

Cách dùng

Nghĩa là làm việc này thay cho việc khác, hoặc một sự thật được bù đắp bằng sự thật khác (비싼 대신에 맛있어요). Với danh từ: N 대신(에).

Cách chia

가다→ 가는 대신에
비싸다→ 비싼 대신에
도와주다→ 도와준 대신에
커피→ 커피 대신에

Động từ hiện tại dùng -는, tính từ dùng -(으)ㄴ; hành động trong quá khứ dùng -(으)ㄴ (도와준 대신에 'đổi lại việc đã giúp').

Ví dụ

So sánh với mẫu tương tự

N이/가 아니라 sửa lại danh từ sai; -(으)ㄴ/는 반면(에) đối chiếu hai sự thật, trang trọng hơn, không có nghĩa 'bù lại'.

Mẫu liên quan