Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 2
-(으)ㄴ/는 대신(에)
thay vì (làm gì); bù lại, đổi lại
Cấp 2 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
Nghĩa là làm việc này thay cho việc khác, hoặc một sự thật được bù đắp bằng sự thật khác (비싼 대신에 맛있어요). Với danh từ: N 대신(에).
Cách chia
| 가다 | → 가는 대신에 |
| 비싸다 | → 비싼 대신에 |
| 도와주다 | → 도와준 대신에 |
| 커피 | → 커피 대신에 |
Động từ hiện tại dùng -는, tính từ dùng -(으)ㄴ; hành động trong quá khứ dùng -(으)ㄴ (도와준 대신에 'đổi lại việc đã giúp').
Ví dụ
이 식당은 좀 비싼 대신에 음식이 맛있어요.
Nhà hàng này hơi đắt nhưng bù lại đồ ăn ngon.
오늘은 밥 대신에 빵을 먹었어요.
Hôm nay tôi ăn bánh mì thay cơm.
So sánh với mẫu tương tự
N이/가 아니라 sửa lại danh từ sai; -(으)ㄴ/는 반면(에) đối chiếu hai sự thật, trang trọng hơn, không có nghĩa 'bù lại'.