Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 2
-(으)ㄴ/는지/(으)ㄹ지
liệu… hay không; … gì/ở đâu/khi nào (câu hỏi lồng)
Cấp 2 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
Biến câu hỏi thành một phần của câu, đứng trước các động từ như 알다, 모르다, 궁금하다, 물어보다, 알려 주다. Thường đi với từ để hỏi (뭐, 어디, 언제, 왜, 몇).
Cách chia
| 가다 | → 가는지 |
| 비싸다 | → 비싼지 |
| 학생 | → 학생인지 |
| 오다 | → 올지 |
Viết liền, không cách: 가는지. Đừng nhầm với -(으)ㄴ 지 'kể từ khi' (có cách): 한국에 온 지 1년. Tính từ dùng -(으)ㄴ지 (✗ 비싸는지).
Ví dụ
이 단어가 무슨 뜻인지 알아요?
Bạn có biết từ này nghĩa là gì không?
내일 비가 올지 안 올지 모르겠어요.
Tôi không biết ngày mai trời có mưa hay không.
So sánh với mẫu tương tự
-(으)ㄹ 줄 알다 nghĩa là 'biết cách'; -(으)ㄹ까요? là câu hỏi trực tiếp, còn -(으)ㄹ지 đặt câu hỏi vào trong câu (갈지 모르겠어요).