Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 2
-(으)ㄹ 줄 알다/모르다
biết / không biết cách (kỹ năng học được)
Cấp 2 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
Nói về kỹ năng: ai đó đã học được cách làm gì hay chưa. Chỉ dùng với động từ.
Cách chia
| 타다 | → 탈 줄 알아요 |
| 읽다 | → 읽을 줄 알아요 |
| 만들다 | → 만들 줄 알아요 |
| 수영하다 | → 수영할 줄 몰라요 |
Mẫu này nói về kỹ năng, không phải hoàn cảnh: nếu bạn không đến được vì bận, dùng 갈 수 없어요 (✗ 갈 줄 몰라요).
Ví dụ
저는 아직 자전거를 탈 줄 몰라요.
Tôi vẫn chưa biết đi xe đạp.
김치찌개를 끓일 줄 알아요?
Bạn có biết nấu canh kimchi không?
So sánh với mẫu tương tự
-(으)ㄹ 수 있다/없다 bao gồm cả khả năng lẫn tính khả thi (thời gian, sự cho phép, tình huống); -(으)ㄴ/는 줄 알다/몰랐다 nghĩa là 'tưởng (nhầm) rằng / đã không biết rằng'.