Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 2
-지 말고
đừng làm A — hãy làm B
Cấp 2 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
Bảo ai đó đừng làm việc này mà làm việc khác. Câu kết thúc bằng mệnh lệnh hoặc lời rủ (-(으)세요, -(으)ㅂ시다, -아/어요 'nào, nhé').
Cách chia
| 가다 | → 가지 말고 |
| 먹다 | → 먹지 말고 |
| 울다 | → 울지 말고 |
Chỉ dùng với mệnh lệnh và lời rủ; trong câu trần thuật dùng -지 않고: 아침을 먹지 않고 학교에 갔어요 (✗ 먹지 말고 갔어요).
Ví dụ
택시를 타지 말고 지하철을 타세요.
Đừng đi taxi, hãy đi tàu điện ngầm.
혼자 고민하지 말고 저한테 이야기해요.
Đừng lo nghĩ một mình, hãy nói với tôi.
So sánh với mẫu tương tự
-지 마세요 chỉ đơn giản là 'xin đừng'; N이/가 아니라 đối chiếu danh từ ('không phải N mà là N'), không phải hành động.