Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 1
-지 마세요
xin đừng (làm gì)
Cấp 1 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
Yêu cầu hoặc chỉ dẫn phủ định lịch sự: 'xin đừng'. Dạng rủ là -지 맙시다 ('chúng ta đừng').
Cách chia
| 가다 | → 가지 마세요 |
| 먹다 | → 먹지 마세요 |
| 걱정하다 | → 걱정하지 마세요 |
Mệnh lệnh và lời rủ phủ định dùng 말다, không dùng -지 않다: ✗ 가지 않으세요. Chỉ dùng với động từ.
Ví dụ
도서관에서 큰 소리로 이야기하지 마세요.
Xin đừng nói chuyện to trong thư viện.
너무 걱정하지 마세요. 잘될 거예요.
Đừng lo lắng quá. Mọi chuyện sẽ ổn thôi.
So sánh với mẫu tương tự
-(으)면 안 되다 nêu quy định ('không được'); -지 말고 nối 'đừng làm A, (mà làm B)'.