Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 2
-아/어 버리다
làm xong hẳn; lỡ làm mất rồi (nhẹ nhõm hoặc tiếc nuối)
Cấp 2 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
Nhấn mạnh rằng hành động đã kết thúc hoàn toàn. Tùy ngữ cảnh, nó thể hiện sự nhẹ nhõm (gánh nặng đã hết) hoặc tiếc nuối, thất vọng (không thể làm lại).
Cách chia
| 먹다 | → 먹어 버렸어요 |
| 가다 | → 가 버렸어요 |
| 끝내다 | → 끝내 버렸어요 |
| 자다 | → 자 버렸어요 |
Chỉ dùng với động từ. Một số kết hợp đã trở thành một từ: 잊어버리다, 잃어버리다.
Ví dụ
배가 고파서 케이크를 혼자 다 먹어 버렸어요.
Đói bụng quá nên tôi đã ăn hết cả cái bánh một mình.
5분 늦었는데 버스가 벌써 떠나 버렸어요.
Tôi đến muộn 5 phút mà xe buýt đã đi mất rồi.
So sánh với mẫu tương tự
-고 말다 cũng đánh dấu kết quả không mong muốn nhưng mang tính văn viết hơn và nhấn mạnh 'rốt cuộc'; -아/어 놓다/두다 giữ lại kết quả để dùng sau.