Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 2
-아/어 놓다/두다
làm sẵn (để dùng sau); để nguyên ở trạng thái đó
Cấp 2 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
Cho thấy hành động được làm trước, hoặc làm để kết quả được giữ lại cho sau này. Dùng với ngoại động từ. 놓다 và 두다 phần lớn thay thế được cho nhau; 두다 gợi ý giữ lâu hơn.
Cách chia
| 열다 | → 열어 놓다 |
| 사다 | → 사 두다 |
| 만들다 | → 만들어 놓다 |
| 끄다 | → 꺼 두다 |
Có tân ngữ: 창문을 열어 놓았어요 (tôi đã mở và để nguyên) so với 창문이 열려 있어요 (cửa sổ đang mở). Trong văn nói 놓았어요 → 놨어요.
Ví dụ
손님이 오기 전에 음식을 만들어 놓았어요.
Tôi đã nấu sẵn đồ ăn trước khi khách đến.
회의 중에는 휴대폰을 꺼 두세요.
Trong cuộc họp, xin hãy tắt điện thoại.
So sánh với mẫu tương tự
-아/어 있다 miêu tả trạng thái kết quả, không có tân ngữ (nội động từ/bị động); -아/어 버리다 nhấn mạnh sự hoàn tất, không phải giữ lại cho sau.