Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 2
-(으)ㄴ 지
kể từ khi (làm gì): đã bao lâu kể từ một hành động
Cấp 2 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
Đo khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi một hành động xảy ra: V-(으)ㄴ 지 + thời gian + 되다/넘다/지나다. 지 được viết cách.
Cách chia
| 오다 | → 온 지 |
| 먹다 | → 먹은 지 |
| 살다 | → 산 지 |
| 듣다 | → 들은 지 |
Luôn dùng định ngữ quá khứ -(으)ㄴ, kể cả khi tình huống vẫn tiếp diễn: ✗ 한국에 사는 지 → 한국에 산 지. Đừng nhầm với -(으)ㄴ지 'liệu… hay không' (viết liền).
Ví dụ
한국에 온 지 벌써 1년이 됐어요.
Tôi đến Hàn Quốc đã được 1 năm rồi.
점심을 먹은 지 얼마 안 됐어요.
Tôi mới ăn trưa xong chưa lâu.
So sánh với mẫu tương tự
-(으)ㄴ 후에 chỉ có nghĩa 'sau khi'; -는 동안 là một khoảng ('trong khi, trong suốt'), không phải thời gian đã trôi qua tính đến hiện tại.