Pocket Korean

Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 1

-(으)ㄴ 후에

sau khi (làm gì); sau N

Cấp 1 · TOPIK I · sơ cấp

Cách dùng

'Sau khi làm': hành động thứ nhất kết thúc, rồi hành động thứ hai xảy ra. -(으)ㄴ 다음에 và -(으)ㄴ 뒤에 có cùng nghĩa.

Cách chia

가다→ 간 후에
먹다→ 먹은 후에
만들다→ 만든 후에
수업→ 수업 후에

Luôn dùng định ngữ quá khứ -(으)ㄴ, kể cả khi nói về tương lai: ✗ 먹는 후에, ✗ 먹을 후에. Thân từ kết thúc bằng ㄹ bỏ ㄹ: 만들다 → 만든 후에.

Ví dụ

So sánh với mẫu tương tự

-기 전에 nghĩa là 'trước khi'. -고 나서 nhấn mạnh việc hoàn tất hành động thứ nhất và mang tính khẩu ngữ hơn.

Mẫu liên quan