Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 1
-(으)ㄹ 수 있다/없다
có thể / không thể
Cấp 1 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
Diễn tả khả năng hoặc tính khả thi: 'có thể / không thể'. Có thể thêm 가 để nhấn mạnh: 할 수가 없어요. Quá khứ: 갈 수 있었어요.
Cách chia
| 가다 | → 갈 수 있어요 |
| 읽다 | → 읽을 수 있어요 |
| 만들다 | → 만들 수 있어요 |
| 듣다 | → 들을 수 없어요 |
Thân từ kết thúc bằng ㄹ chỉ thêm -ㄹ: 만들다 → 만들 수 (✗ 만들을 수). Bất quy tắc ㄷ: 듣다 → 들을 수.
Ví dụ
저는 한국 노래를 부를 수 있어요.
Tôi có thể hát bài hát tiếng Hàn.
오늘은 일이 많아서 만날 수 없어요.
Hôm nay nhiều việc quá nên tôi không gặp được.
So sánh với mẫu tương tự
-지 못하다/못 là cách nói 'không thể' phổ biến và gần nghĩa với -(으)ㄹ 수 없다. -(으)ㄹ 줄 알다 nghĩa là 'biết cách', chỉ dùng cho kỹ năng học được.