Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 1
-(으)ㄴ/는데
và, nhưng (bối cảnh hoặc tương phản)
Cấp 1 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
Đưa ra bối cảnh cho điều theo sau (tình huống trước một câu hỏi, lời nhờ hay lời rủ) hoặc thể hiện sự tương phản nhẹ ('nhưng'). Rất phổ biến trong hội thoại.
Cách chia
| 가다 | → 가는데 |
| 비싸다 | → 비싼데 |
| 좋다 | → 좋은데 |
| 학생 | → 학생인데 |
Tính từ dùng -(으)ㄴ데 (좋은데); động từ và 있다/없다 dùng -는데 (먹는데, 맛있는데). Quá khứ: -았/었는데 cho cả hai.
Ví dụ
이 식당은 비싼데 정말 맛있어요.
Nhà hàng này đắt nhưng thật sự rất ngon.
지금 마트에 가는데 뭐 필요한 거 있어요?
Bây giờ tôi đi siêu thị, bạn có cần gì không?
So sánh với mẫu tương tự
-지만 chỉ là 'nhưng' rõ ràng; -(으)ㄴ/는데 nhẹ nhàng hơn và thường chỉ dẫn dắt bối cảnh. -(으)ㄴ/는데요 kết thúc câu một cách mềm mại, để lại ý chưa nói hết.