Pocket Korean

Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 1

-아/어서

vì… nên (lý do); rồi (trình tự)

Cấp 1 · TOPIK I · sơ cấp

Cách dùng

Nối hai mệnh đề. Mệnh đề 1 là lý do của mệnh đề 2, hoặc xảy ra trước và dẫn đến mệnh đề 2 (cùng chủ ngữ, hành động gắn bó chặt chẽ). Thì gắn vào động từ cuối cùng.

Cách chia

가다→ 가서
먹다→ 먹어서
공부하다→ 공부해서
학생→ 학생이라서

Không dùng trước mệnh lệnh hay lời rủ: ✗ 비가 와서 우산을 가져가세요 → 비가 오니까 … . Không bao giờ đặt -았/었- trước -아/어서: ✗ 늦었어서.

Ví dụ

So sánh với mẫu tương tự

-(으)니까 có thể theo sau bởi mệnh lệnh và lời rủ, nhưng nghe không tự nhiên với lời cảm ơn và xin lỗi (✗ 늦으니까 죄송합니다). -기 때문에 nghe trang trọng hơn và nhấn mạnh nguyên nhân. -고 chỉ liệt kê hoặc sắp thứ tự hành động, không có mối liên kết chặt chẽ.

Mẫu liên quan