Pocket Korean

Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 1

-고

và; rồi (sau đó)

Cấp 1 · TOPIK I · sơ cấp

Cách dùng

Liệt kê hai hành động hoặc trạng thái ('và'), hoặc sắp xếp hành động theo thứ tự ('rồi, sau đó'). Với nghĩa 'rồi', thì chỉ gắn vào động từ cuối cùng.

Cách chia

먹다→ 먹고
크다→ 크고
공부하다→ 공부하고
학생→ 학생이고

Với nghĩa 'rồi', không thêm -았/었- trước -고: ✗ 숙제를 했고 잤어요 → 숙제를 하고 잤어요. Với các động từ mặc, đội, đi (xe), nó có thể mang nghĩa 'trong trạng thái đó': 모자를 쓰고 나갔어요.

Ví dụ

So sánh với mẫu tương tự

-아/어서 (trình tự) nối các hành động gắn bó chặt chẽ, ví dụ cùng địa điểm hoặc cùng đối tượng (가서 만나다, 만들어서 먹다); -고 chỉ đơn thuần liệt kê hoặc sắp thứ tự. -고 나서 nhấn mạnh việc hoàn thành hành động thứ nhất rồi mới làm hành động thứ hai.

Mẫu liên quan