Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 1
-(으)세요
hãy… (yêu cầu lịch sự); kính ngữ thì hiện tại
Cấp 1 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
1) Yêu cầu hoặc chỉ dẫn lịch sự: 'hãy, xin hãy'. 2) Kính ngữ thì hiện tại (-(으)시- + -어요) để nói về hoặc hỏi về người mình kính trọng: 어디 가세요?
Cách chia
| 가다 | → 가세요 |
| 읽다 | → 읽으세요 |
| 만들다 | → 만드세요 |
| 걷다 | → 걸으세요 |
Động từ kính ngữ đặc biệt: 먹다/마시다 → 드세요, 자다 → 주무세요, 있다 (ở đâu đó) → 계세요. Thân từ kết thúc bằng ㄹ bỏ ㄹ: 만들다 → 만드세요. Nghĩa yêu cầu chỉ dùng với động từ.
Ví dụ
추우니까 따뜻한 옷을 입으세요.
Trời lạnh nên hãy mặc áo ấm vào.
할머니는 매일 아침 공원을 걸으세요.
Bà tôi đi dạo trong công viên mỗi sáng.
So sánh với mẫu tương tự
-(으)십시오 là mệnh lệnh trang trọng, dùng trong thông báo và lời nói trang trọng. -(으)시- là yếu tố kính ngữ nằm bên trong -(으)세요; nó kết hợp được với mọi thì và đuôi câu.