호가가 · 호가를
giá chào bán, giá rao
Ví dụ
집주인들이 아파트 호가를 계속 올리고 있어요.
Các chủ nhà liên tục nâng giá rao bán căn hộ.
Thành phần từ
호 hô+가 giá
Nghĩa đen là "hô giá" — giá người bán đưa ra, chưa phải giá thực trả. Hán Việt: hô giá.
Bạn nên biết
Dạng 호가하다 nghĩa là "có giá lên tới": 10억 원을 호가하는 아파트 "căn hộ có giá tới 1 tỷ won".