Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

호가

hoga [호까]

호가가 · 호가를

giá chào bán, giá rao

Ví dụ

집주인들이 아파트 호가를 계속 올리고 있어요.

Các chủ nhà liên tục nâng giá rao bán căn hộ.

Thành phần từ

호 hô가 giá

Nghĩa đen là "hô giá" — giá người bán đưa ra, chưa phải giá thực trả. Hán Việt: hô giá.

Bạn nên biết

Dạng 호가하다 nghĩa là "có giá lên tới": 10억 원을 호가하는 아파트 "căn hộ có giá tới 1 tỷ won".