Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

불공정거래

bulgongjeonggeorae

불공정거래가 · 불공정거래를

giao dịch không công bằng, hành vi thương mại bất chính

Ví dụ

금융 당국은 주식 불공정거래를 엄격하게 처벌합니다.

Cơ quan quản lý tài chính xử phạt nghiêm khắc các giao dịch cổ phiếu không công bằng.

Thành phần từ

불 không공 công정 chính đáng거 đi래 đến

불- "không" + 공정거래 "giao dịch công bằng".