Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

교정

gyojeong

교정이 · 교정을

sự hiệu đính, sửa bản in thử

Ví dụ

인쇄하기 전에 교정을 꼼꼼히 봐야 해요.

Trước khi in, bạn phải dò lỗi thật kỹ.

Thành phần từ

교 kiểm tra정 đúng

Nghĩa đen là "kiểm tra và sửa cho đúng". Hán Việt: hiệu chính (gần với "hiệu đính" trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

교정을 보다 nghĩa là "dò lỗi bản in"; một từ 교정 khác (矯正, kiểu chính) nghĩa là nắn chỉnh, như 치아 교정 "niềng răng".