Thang trong tiếng Hàn
탕
tang
Cách viết
탕
ㅌ + ㅏ + ㅇ
tang
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
- 탕: đoàng (tiếng súng); rầm (đóng sập)
Giới thiệu bản thân
제 이름은 탕이에요.
Tên tôi là Thang.