Teresa trong tiếng Hàn
테리사
te-ri-sa
Cách viết
테
ㅌ + ㅔ
te
리
ㄹ + ㅣ
ri
사
ㅅ + ㅏ
sa
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 테리사예요.
Tên tôi là Teresa.