Sora trong tiếng Hàn
소라
so-ra
Cách viết
소
ㅅ + ㅗ
so
라
ㄹ + ㅏ
ra
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
- 소라: turban shell (seashell); also a Korean girl's name
Giới thiệu bản thân
제 이름은 소라예요.
Tên tôi là Sora.