Sompong trong tiếng Hàn
솜뽕
som-ppong
Cách viết
솜
ㅅ + ㅗ + ㅁ
som
뽕
ㅃ + ㅗ + ㅇ
ppong
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Nhẹ
Nhẹ — nghe giống một từ có thể khiến bạn bè mỉm cười.
- 뽕: slang: drugs / padding / trot 'feel'
Giới thiệu bản thân
제 이름은 솜뽕이에요.
Tên tôi là Sompong.