Otto trong tiếng Hàn
오토
o-to
Cách viết
오
ㅇ + ㅗ
o, ㅇ câm
토
ㅌ + ㅗ
to
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
- 오토: 'auto' (as in 오토바이 motorbike)
Giới thiệu bản thân
제 이름은 오토예요.
Tên tôi là Otto.