Oskar trong tiếng Hàn
오스카어
o-seu-ka-eo
Cách viết
오
ㅇ + ㅗ
o, ㅇ câm
스
ㅅ + ㅡ
seu
카
ㅋ + ㅏ
ka
어
ㅇ + ㅓ
eo, ㅇ câm
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 오스카어예요.
Tên tôi là Oskar.