Minato trong tiếng Hàn
미나토
mi-na-to
Cách viết
미
ㅁ + ㅣ
mi
나
ㄴ + ㅏ
na
토
ㅌ + ㅗ
to
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 미나토예요.
Tên tôi là Minato.