Mike trong tiếng Hàn
마이크
ma-i-keu
Cách viết
마
ㅁ + ㅏ
ma
이
ㅇ + ㅣ
i, ㅇ câm
크
ㅋ + ㅡ
keu
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Nhẹ
Nhẹ — nghe giống một từ có thể khiến bạn bè mỉm cười.
- 마이크: micro, mic
Giới thiệu bản thân
제 이름은 마이크예요.
Tên tôi là Mike.