Marina trong tiếng Hàn
마리나
ma-ri-na
Cách viết
마
ㅁ + ㅏ
ma
리
ㄹ + ㅣ
ri
나
ㄴ + ㅏ
na
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
- 마리나: marina (yacht harbor)
Giới thiệu bản thân
제 이름은 마리나예요.
Tên tôi là Marina.