Marie trong tiếng Hàn
마리
ma-ri
Cách viết
마
ㅁ + ㅏ
ma
리
ㄹ + ㅣ
ri
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Nhẹ
Nhẹ — nghe giống một từ có thể khiến bạn bè mỉm cười.
- 마리: con (lượng từ cho động vật, cá, côn trùng)
Giới thiệu bản thân
제 이름은 마리예요.
Tên tôi là Marie.