Khalid trong tiếng Hàn
칼리드
kal-ri-deu
Cách viết
칼
ㅋ + ㅏ + ㄹ
kal
리
ㄹ + ㅣ
ri
드
ㄷ + ㅡ
deu
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 칼리드예요.
Tên tôi là Khalid.