Kenta trong tiếng Hàn
겐타
gen-ta
Cách viết
겐
ㄱ + ㅔ + ㄴ
gen
타
ㅌ + ㅏ
ta
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 겐타예요.
Tên tôi là Kenta.