Jintana trong tiếng Hàn
찐따나
jjin-tta-na
Cách viết
찐
ㅉ + ㅣ + ㄴ
jjin
따
ㄸ + ㅏ
tta
나
ㄴ + ㅏ
na
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Cẩn thận
Cẩn thận — nghe giống một từ có thể gây ngượng.
- 찐따: loser, nerd (insult)
Giới thiệu bản thân
제 이름은 찐따나예요.
Tên tôi là Jintana.