Jingjing trong tiếng Hàn
징징
jing-jing
Cách viết
징
ㅈ + ㅣ + ㅇ
jing
징
ㅈ + ㅣ + ㅇ
jing
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Nhẹ
Nhẹ — nghe giống một từ có thể khiến bạn bè mỉm cười.
- 징징: whiny (징징대다 'to whine')
Giới thiệu bản thân
제 이름은 징징이에요.
Tên tôi là Jingjing.