Jacques trong tiếng Hàn
자크
ja-keu
Cách viết
자
ㅈ + ㅏ
ja
크
ㅋ + ㅡ
keu
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Nhẹ
Nhẹ — nghe giống một từ có thể khiến bạn bè mỉm cười.
- 자크: zipper (Korean slang 자크)
Giới thiệu bản thân
제 이름은 자크예요.
Tên tôi là Jacques.