Jacob trong tiếng Hàn
제이콥
je-i-kop
Cách viết
제
ㅈ + ㅔ
je
이
ㅇ + ㅣ
i, ㅇ câm
콥
ㅋ + ㅗ + ㅂ
kop
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 제이콥이에요.
Tên tôi là Jacob.