Ice trong tiếng Hàn
아이스
a-i-seu
Cách viết
아
ㅇ + ㅏ
a, ㅇ câm
이
ㅇ + ㅣ
i, ㅇ câm
스
ㅅ + ㅡ
seu
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
- 아이스: ice (아이스크림 'ice cream')
Giới thiệu bản thân
제 이름은 아이스예요.
Tên tôi là Ice.