Ibrahim trong tiếng Hàn
이브라힘
i-beu-ra-him
Cách viết
이
ㅇ + ㅣ
i, ㅇ câm
브
ㅂ + ㅡ
beu
라
ㄹ + ㅏ
ra
힘
ㅎ + ㅣ + ㅁ
him
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Nhẹ
Nhẹ — nghe giống một từ có thể khiến bạn bè mỉm cười.
- 브라: bra
Giới thiệu bản thân
제 이름은 이브라힘이에요.
Tên tôi là Ibrahim.