Ginevra trong tiếng Hàn
지네브라
ji-ne-beu-ra
Cách viết
지
ㅈ + ㅣ
ji
네
ㄴ + ㅔ
ne
브
ㅂ + ㅡ
beu
라
ㄹ + ㅏ
ra
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Nhẹ
Nhẹ — nghe giống một từ có thể khiến bạn bè mỉm cười.
- 브라: bra
Giới thiệu bản thân
제 이름은 지네브라예요.
Tên tôi là Ginevra.