Gigi trong tiếng Hàn
지지
ji-ji
Cách viết
지
ㅈ + ㅣ
ji
지
ㅈ + ㅣ
ji
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Nhẹ
Nhẹ — nghe giống một từ có thể khiến bạn bè mỉm cười.
- 지지: baby talk: 'yucky, don't touch!'
Giới thiệu bản thân
제 이름은 지지예요.
Tên tôi là Gigi.