Caterina trong tiếng Hàn
카테리나
ka-te-ri-na
Cách viết
카
ㅋ + ㅏ
ka
테
ㅌ + ㅔ
te
리
ㄹ + ㅣ
ri
나
ㄴ + ㅏ
na
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 카테리나예요.
Tên tôi là Caterina.