Caroline trong tiếng Hàn
캐럴라인
kae-reol-ra-in
Cách viết
캐
ㅋ + ㅐ
kae
럴
ㄹ + ㅓ + ㄹ
reol
라
ㄹ + ㅏ
ra
인
ㅇ + ㅣ + ㄴ
in, ㅇ câm
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 캐럴라인이에요.
Tên tôi là Caroline.