Burak trong tiếng Hàn
부라크
bu-ra-keu
Cách viết
부
ㅂ + ㅜ
bu
라
ㄹ + ㅏ
ra
크
ㅋ + ㅡ
keu
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 부라크예요.
Tên tôi là Burak.