Budi trong tiếng Hàn
부디
bu-di
Cách viết
부
ㅂ + ㅜ
bu
디
ㄷ + ㅣ
di
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
- 부디: mong sao, xin hãy, thành tâm mong
Giới thiệu bản thân
제 이름은 부디예요.
Tên tôi là Budi.