Ava trong tiếng Hàn
에이바
e-i-ba
Cách viết
에
ㅇ + ㅔ
e, ㅇ câm
이
ㅇ + ㅣ
i, ㅇ câm
바
ㅂ + ㅏ
ba
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 에이바예요.
Tên tôi là Ava.