Aurora trong tiếng Hàn
오로라
o-ro-ra
Cách viết
오
ㅇ + ㅗ
o, ㅇ câm
로
ㄹ + ㅗ
ro
라
ㄹ + ㅏ
ra
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
- 오로라: aurora, northern lights
Giới thiệu bản thân
제 이름은 오로라예요.
Tên tôi là Aurora.