Ángel trong tiếng Hàn
앙헬
ang-hel
Cách viết
앙
ㅇ + ㅏ + ㅇ
ang, ㅇ câm
헬
ㅎ + ㅔ + ㄹ
hel
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 앙헬이에요.
Tên tôi là Ángel.