Andrew trong tiếng Hàn
앤드루
aen-deu-ru
Cách viết
앤
ㅇ + ㅐ + ㄴ
aen, ㅇ câm
드
ㄷ + ㅡ
deu
루
ㄹ + ㅜ
ru
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 앤드루예요.
Tên tôi là Andrew.