"100 Days of Deception" tiến sát mốc rating hai chữ số

Bộ phim cuối tuần mới của tvN 100 Days of Deception, với sự tham gia của Kim You-jung và Park Jin-young (GOT7), đang tăng trưởng rất nhanh. Tập 4 phát sóng Chủ nhật ngày 18/10/2026 đạt rating trung bình 9,0% trên toàn quốc theo Nielsen Korea – kết quả cao nhất từ trước đến nay của phim và đứng đầu khung giờ trên tất cả các kênh.
Khởi đầu mạnh mẽ và tiếp tục đi lên
Phim lên sóng thứ Bảy ngày 10/10 với 5,3%. Đó đã là rating 첫 방송 (cheot bangsong) – tập mở màn – cao nhất trong số các phim thứ Bảy–Chủ nhật của tvN năm nay, và giúp phim trở thành chương trình truyền hình cáp được xem nhiều nhất trong ngày. Chỉ một cuối tuần sau, con số đã tăng gần gấp đôi. Với một kênh truyền hình cáp, rating gần 10% đưa bộ phim vào nhóm hit lớn nhất mùa.
Phim phát sóng thứ Bảy và Chủ nhật trên tvN và cũng có trên Netflix ở nhiều khu vực (tính đến tháng 10/2026).
Từ kẻ móc túi thành điệp viên
Câu chuyện lấy bối cảnh thời kỳ Nhật Bản chiếm đóng, mà người Hàn gọi là 일제강점기 (Ilje gangjeomgi). Kim You-jung vào vai Ga-kyung, một 소매치기 (somaechigi) – kẻ móc túi – tài ba, thâm nhập vào Phủ Tổng đốc Triều Tiên của Nhật. Từ bên trong, cô bắt đầu chuyển những thông tin quan trọng cho 독립군 (dongnipgun) – quân độc lập – của Hàn Quốc. Park Jin-young đóng vai nam chính đối diện cô, và phim kết hợp yếu tố gián điệp với tình cảm.
Tựa phim gợi đến một chiếc đồng hồ đếm ngược: nữ chính phải giữ được thân phận giả, và "sự lừa dối" trong tựa đề vừa là nhiệm vụ của cô, vừa là nguồn căng thẳng trong chuyện tình.
Mẹo xem phim cho người học
Phim cổ trang lấy bối cảnh những năm 1920–40 dùng nhiều lối nói trang trọng, và có nhân vật nói tiếng Nhật, nên rất đáng bật phụ đề tiếng Hàn (nếu nền tảng của bạn có). Hãy chú ý đuôi câu rất lịch sự -습니다 (-seumnida) trong các tình huống công vụ, và cách nhân vật chuyển sang lối nói thân mật khi ở riêng với người họ tin tưởng. Sự chuyển đổi đó thường là một dấu hiệu lặng lẽ cho thấy mối quan hệ đã thay đổi.
Tiếng Hàn trong bài
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 첫 방송 | cheot bangsong | tập đầu tiên, buổi phát sóng đầu tiên |
| 주말 드라마 | jumal deurama | phim cuối tuần |
| 소매치기 | somaechigi | kẻ móc túi |
| 스파이 | seupai | điệp viên |
| 독립군 | dongnipgun | quân độc lập |
| 일제강점기 | Ilje gangjeomgi | thời kỳ Nhật Bản chiếm đóng (1910–1945) |
| 거짓말 | geojinmal | lời nói dối |
Câu thoại đời thường bạn có thể nghe trong bất kỳ bộ phim nào kiểu này: 거짓말하지 마세요 (geojinmalhaji maseyo) – "Đừng nói dối" (lịch sự). Giữa bạn bè thì thành 거짓말하지 마 (geojinmalhaji ma).
Nguồn: Soompi – premiere ratings, Oct. 11, Soompi – episode 4 ratings, Oct. 19, What's on Netflix – October 2026 K-dramas